community property
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Luật pháp):
- Tài sản chung: Tài sản được sở hữu chung bởi hai vợ chồng, bao gồm thu nhập và tài sản có được trong thời kỳ hôn nhân, theo các hệ thống pháp luật nhất định (như ở một số bang của Hoa Kỳ và các quốc gia khác). Khái niệm này đối lập với "tài sản riêng" (separate property).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In California, most assets acquired during marriage are considered community property. (Ở California, hầu hết tài sản có được trong thời kỳ hôn nhân được coi là tài sản chung.)
- The house they bought together after marriage is part of their community property. (Ngôi nhà họ mua chung sau khi kết hôn là một phần tài sản chung của họ.)
- Upon divorce, the community property must be divided equally between the spouses. (Khi ly hôn, tài sản chung phải được chia đều giữa hai vợ chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Community property state": Bang (thuộc Hoa Kỳ) áp dụng chế độ tài sản chung. Đây là một thuật ngữ pháp lý để phân biệt với các bang áp dụng chế độ "common law" về phân chia tài sản.
- Texas is a community property state. (Texas là một bang áp dụng chế độ tài sản chung.)
Biến thể và từ gần giống
- Separate property (n): Tài sản riêng. Tài sản thuộc sở hữu riêng của một người phối ngẫu, thường là tài sản có được trước hôn nhân hoặc được thừa kế/tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân.
- Marital property (n): Tài sản hôn nhân. Một thuật ngữ rộng hơn, thường dùng trong các bang không áp dụng chế độ community property, chỉ tài sản phải được phân chia khi ly hôn.
Từ đồng nghĩa
- Common property (trong ngữ cảnh hôn nhân): Tài sản chung.
- Joint marital assets: Tài sản chung trong hôn nhân.
Lưu ý
- Community property là một thuật ngữ pháp lý chuyên ngành. Nghĩa và cách áp dụng cụ thể khác nhau tùy theo luật pháp của từng khu vực hoặc quốc gia.
- Không nhầm lẫn với "cộng đồng tài sản" trong các ngữ cảnh phi pháp lý (ví dụ: tài sản chung của một cộng đồng dân cư). Trong pháp lý, nó luôn gắn với quan hệ hôn nhân.
Noun
- Tài sản chung hay tài sản cộng đồng.